Nếu không phải vì chuyện của Tống Yến, chắc bà chẳng có nổi chút “mẫu tử tình thâm” giả tạo này.
Tôi đoán, lần sau nếu bà có quay lại, chắc vẫn sẽ quên mật khẩu, quên luôn cả dấu vân tay.
Trước khi ra khỏi cửa, tôi vẫn không kìm được mà hỏi bà một câu:
“Mẹ, hồi nhỏ con từng muốn hỏi, mẹ có thật là mẹ ruột của con không.
Sau này lớn lên, thấy hai mẹ con giống nhau như đúc, cùng là phụ nữ, nên con mới thôi không hỏi nữa.”
“Nhưng bây giờ, con vẫn không hiểu — tại sao chúng ta đều là phụ nữ, mà mẹ lại chẳng hề biết xót thương cho một ‘mẹ khác’ đang sống trên đời này là con?”
Mẹ tôi chẳng hiểu, cũng chẳng muốn hiểu.
Khi đang cúi xuống xỏ giày ở cửa, bà chỉ khẽ thở dài, vẻ mặt như đang nhìn một đứa con gái bướng bỉnh vô ơn.
“Chỉ vì cái bài kiểm tra trước hôn nhân ấy mà con giận mẹ đến thế à?”
Tôi đáp:
“Phải, chính vì cái bài kiểm tra đó.”
Nhưng về sau, tôi sẽ không giận bà nữa đâu.
Vì tôi biết — bà sẽ chẳng bao giờ chịu hiểu những gì tôi nói.
Nếu bà thật sự từng muốn hiểu, thì đã quay về với tôi từ rất lâu rồi.
Mười mấy năm trước, cha tôi gặp vận may — làm ăn trúng thời, lại được bồi thường vì giải tỏa…
Khi đó, cha tôi được đền bù ba căn nhà và hơn hai triệu tiền giải tỏa.
Cả nhà tưởng từ đây có thể sống những ngày tốt đẹp, ai ngờ ngay sau đó, ông lại thẳng thắn thú nhận — ông có người tình bên ngoài, và còn có một đứa con gái với bà ta.
Cha tôi nói:
“Ba không thể bỏ mặc họ được.”
Vừa đưa người phụ nữ kia dọn đến sống cùng khu, mẹ tôi vì không cam lòng thua cuộc, liền làm thụ tinh nhân tạo ở tuổi gần bốn mươi, cố sinh ra một đứa con trai.
Nhưng lòng cha tôi đã thay đổi.
Ông ngày càng ít về nhà, thậm chí vì muốn để Giang Ánh Tuyết — con gái của “người kia” — được học hành tốt, ông và mẹ tôi còn ký thỏa thuận ly hôn, nói rằng chỉ là “tạm thời”, đợi sắp xếp xong việc học cho Giang Ánh Tuyết rồi sẽ tái hôn.
Thế nhưng đến tận bây giờ, cuộc “tái hôn” ấy vẫn chẳng bao giờ xảy ra.
Mãi đến khi đó, mẹ tôi mới dần hiểu ra — bà đã thật sự bị bỏ rơi.
Năm ấy tôi bảy tuổi, vừa mới học lớp một.
Đêm đó, tôi đang ngủ trong phòng thì cha tôi hiếm hoi trở về nhà.
Mẹ cầm con da//o làm bếp, làm bộ như muốn liều mạng với ông.
Nhưng chưa kịp ra tay, đã bị cha tôi đánh một trận tơi tả.
Tôi chạy ra, ôm chặt lấy chân cha, nhưng cũng bị ông hất văng sang một bên, đập đầu vào tường, u lên một cục to tướng.
Còn em trai tôi thì vẫn đang nằm trong tã, khóc thét lên.
Sau khi cha rời đi, mẹ kéo tôi lại, tát liên tiếp mấy cái, khuôn mặt méo mó vì giận dữ, quát:
“Tại sao con không cố gắng hơn vì mẹ hả?
Lúc ba đánh mẹ, con phải cầm da//o tự đâ//m mình đi chứ!”
Lúc đó tôi còn nhỏ, hoảng sợ đến run rẩy, chỉ biết lặp đi lặp lại:
“Mẹ ơi, sau này con sẽ ngoan, con sẽ kiếm tiền, con sẽ nghe lời mẹ…
Mẹ đừng bỏ con…
Xin mẹ, đừng bỏ con!”
Nỗi sợ ấy, kéo dài suốt hơn hai mươi năm, khiến tôi không bao giờ có thể sống yên ổn.
Cứ mỗi khi tôi tưởng mình đã chai lì trước mọi chuyện, tưởng mình đã có chút an toàn, cơn ác mộng ấy lại quay về, nhắc tôi nhớ rằng — tôi không bao giờ thật sự được yêu.
Và chính nhờ vào sự ngoan ngoãn và sợ hãi của tôi,
mẹ tôi sống những năm tháng rạng rỡ trong vai người mẹ có cô con gái ngoan hiền nhất trần đời.
Tôi không dám xin tiền bà — vì tiền của bà, tôi phải “trả lại”.
Tôi không dám làm bà mất mặt, không dám để điểm số thua kém Giang Ánh Tuyết,
vì nếu vậy, bà sẽ bị người ta nói rằng “con của Giang phu nhân còn giỏi hơn con của bà ta.”
Cha tôi không chịu chu cấp nhiều, chỉ cho một chút tiền nuôi con.
Thế là tôi nghe lời, tiết kiệm từng đồng.
Giỏi nhất là có tháng tôi chỉ tiêu hơn hai trăm tệ.
Ở trường, tôi sống nhờ cơm và canh miễn phí.
Mãi đến khi giáo viên phát hiện và hỏi, mẹ tôi mới nói:
“Con bé ngoan lắm, biết thương mẹ, tôi xót nó lắm.”
Đúng vậy — tôi xót cho mẹ,
nhưng mẹ lại chưa bao giờ xót cho tôi.
Người lớn trong nhà cũng từng thương hại, nhìn tôi ngày càng gầy gò, còn em trai thì béo ú.
Họ hỏi mẹ tôi:
“Sao chị nỡ để con bé gầy trơ xương thế kia?”
Bà không biết trả lời, chỉ rơi nước mắt, nói rằng tôi “không chịu ăn”.
Nhưng thật ra, tôi không dám ăn —
thịt phải để lại cho em trai.
Mắt tôi đỏ hoe, nhưng chẳng dám khóc.
Khi người lớn rời đi, mẹ lại tát tôi thêm mấy cái:
“Ở trước mặt người ta, mày khóc cái gì hả?”
Từ hôm đó, tôi gần như không còn khóc nữa.
Tôi bắt đầu học cách tự lừa dối mình, rằng tôi không được phép hận mẹ.
Tôi luôn tự nhủ, mẹ chỉ là vì quá khổ nên mới như vậy —
và tôi phải cảm thông cho bà.
Nhưng tôi đã cảm thông hơn hai mươi năm rồi,
và có lẽ chính vì thế, bà đã quen với việc ấy.
Bà tin chắc rằng — lần này, tôi cũng sẽ lại tha thứ cho bà.