Skip to main content

8.

Tay Triệu Khôn bắt đầu run lên.

Ông ta giật lấy tờ giấy in, mắt dán chặt vào từng dòng chữ như sợ mình đọc nhầm.

Chị Lưu cũng nhào lại, vừa nhìn thấy nội dung email, chân mềm nhũn, phải bám vào mép bàn mới khỏi quỵ xuống.

Đôi môi Triệu Khôn run rẩy, bắt đầu lắp bắp đọc thành tiếng:

“Nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển mảng kinh doanh cao cấp, sau khi hội đồng quản trị thông qua, công ty quyết định:

Từ hôm nay, chính thức thành lập ‘Khối Kinh Doanh Tài Sản Đặc Biệt’…”

“…Người phụ trách có toàn quyền phê duyệt ngân sách dự án và quyền nhân sự độc lập với các phòng ban khác…”

Ánh mắt ông ta rơi xuống dòng cuối cùng – nơi định đoạt thế cờ:

“Bổ nhiệm cô Giang Triệt giữ chức vụ: Giám đốc Khối Kinh Doanh Tài Sản Đặc Biệt.

Hiệu lực từ hôm nay.

Giám đốc Giang sẽ báo cáo trực tiếp với Chủ tịch Hội đồng Quản trị.”

“Thông báo chính thức.”

Phía dưới là chữ ký scan của Chủ tịch HĐQT — rõ ràng, không thể giả mạo.

“Không… không thể nào…”

Triệu Khôn thì thầm, mặt trắng bệch như tờ giấy.

“Chắc chắn là giả! Cô… cô làm giả cái này!”

Chị Lưu cũng hét lên:

“Giang Triệt! Cô làm giả tài liệu nội bộ! Cô có biết đây là tội hình sự không hả?!”

Tôi không đáp.

Chỉ chậm rãi giơ tay, chỉ vào chiếc đồng hồ treo tường.

9 giờ 05 phút.

Hệ thống loa nội bộ của công ty luôn phát bản tin sáng vào đúng giờ này.

Một giây sau, giọng của Giám đốc Nhân sự vang lên rõ ràng qua loa:

“Sau đây là thông báo nhân sự quan trọng.

Nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển mảng kinh doanh cao cấp…”

Từng từ, từng câu — giống hệt bản in tôi đặt trên bàn.

Mỗi chữ vang lên như một chiếc đinh đóng vào quan tài sự nghiệp của Triệu Khôn và Lưu.

Rồi—

“Bổ nhiệm cô Giang Triệt giữ chức vụ Giám đốc Khối Kinh Doanh Tài Sản Đặc Biệt…”

Ngay khoảnh khắc ấy, tờ giấy chấm dứt hợp đồng rơi khỏi tay Triệu Khôn, nhẹ như không khí, nhưng nặng như án lệnh.

Ông ta xụi lơ trên ghế, toàn thân như bị rút hết xương sống,

tay chân co giật nhẹ, mắt đờ đẫn, miệng mấp máy nhưng không thành tiếng.

Nước dãi chảy từ khoé miệng, chỉ còn tiếng thở rít khò khè như bong bóng xì hơi.

Còn chị Lưu thì hoàn toàn sụp đổ.

Hai chân mềm nhũn, cả người rụng xuống sàn như một vũng bùn.

Ánh mắt chị ta trống rỗng trong chốc lát, rồi lập tức trừng trừng nhìn tôi.

Ánh nhìn oán độc như muốn xé xác tôi ra mà nuốt sống.

Ngón tay chị ta cào mạnh lên sàn nhà bóng loáng, phát ra âm thanh “soạt… soạt…”

khiến người nghe lạnh sống lưng, buốt tận chân răng.

Căn phòng lúc này chỉ còn tiếng giọng nữ đều đều vô cảm phát ra từ loa phát thanh,

và tiếng thở nặng nề, khàn đặc của hai người bọn họ.

Tôi bước đến bàn làm việc của Triệu Khôn, cúi người,

nhặt tờ thông báo chấm dứt hợp đồng đang nằm lặng lẽ dưới đất.

Tôi đặt lại nó lên bàn, đẩy về phía ông ta.

“Giám đốc Triệu, văn bản này…

còn cần tôi ký nữa không?”

Từ cổ họng Triệu Khôn phát ra tiếng “ặc ặc” như bị nghẹn,

nhưng một chữ cũng không thốt nổi.

Tôi khẽ cười,

rồi nhẹ nhàng xé tờ giấy thành hai mảnh.

Sau đó là bốn, rồi tám mảnh.

Tôi tiện tay ném tất cả vào thùng rác bên bàn.

Nhẹ nhàng như vứt một tờ giấy nháp vô dụng.

“À đúng rồi,” – tôi như sực nhớ ra điều gì đó –

“Chủ tịch Phương sau khi đọc loạt báo cáo rủi ro tôi gửi, lại thêm cuộc gọi từ ông Diệp, đã đánh giá rằng mô hình quản lý của công ty chúng ta… thật sự rất ‘đặc biệt’.”

Cả Triệu Khôn và chị Lưu đồng loạt run bần bật.

“Ví dụ như: Vì tiết kiệm 1 tệ 8 mà từ chối thanh toán đầy đủ bữa tiệc của nhân viên vừa mang về hợp đồng 5 triệu.”

“Lại như: Tiết kiệm vài ngàn tiền vé tàu, nhưng bắt chuyên gia chủ chốt phí mất hàng giờ di chuyển mỗi ngày.”

“Hay như: Muốn tiết kiệm chi phí đóng gói – vận chuyển, sẵn sàng phớt lờ rủi ro phá vỡ hợp đồng trị giá một trăm triệu.”

Mỗi câu tôi nói ra, sắc mặt hai người lại trắng thêm một bậc.

“Chủ tịch Phương nhận xét rằng, kiểu ‘cắt giảm chi phí – nâng cao hiệu suất’ như vậy,

thực chất là cắt vào lòng người, và nâng cao rủi ro.”

Tôi bước đến cửa,

mở toang cánh cửa văn phòng.

“Giám đốc Triệu, chị Lưu, xin lỗi nhé, tôi phải qua văn phòng mới một chuyến.

À đúng rồi—với tư cách là tân giám đốc bộ phận đặc biệt, công việc đầu tiên của tôi…

chính là tiến hành một cuộc rà soát tài chính và kiểm toán toàn diện đối với dự án ‘Nguyệt Ảnh Thanh’.”

“Bao gồm mọi khoản đã bị từ chối, bị trì hoãn, và từng bị chất vấn một cách phi lý.”

Tôi nhìn hai người đang hồn bay phách lạc trong phòng, nở một nụ cười nhẹ.

“Chúc hai người làm việc vui vẻ.”

Dứt lời, tôi quay người rời đi, nhẹ nhàng khép cánh cửa phía sau.

Phía trong văn phòng—

Trước là một tiếng thét thất thanh mất kiểm soát từ chị Lưu, vang lên như tiếng loài thú bị dồn vào đường cùng.

Tiếp đó là tiếng “choang!” quen thuộc:

chiếc tách trà yêu quý của Triệu Khôn đập vỡ tan tành trên tường.

Còn bên ngoài cánh cửa—

là thế giới mới của tôi.

9.

Văn phòng mới của tôi nằm trên tầng cao nhất,

chỉ cách văn phòng Chủ tịch một khu vườn trên không.

Rộng rãi, sáng sủa,

một mặt kính lớn từ trần đến sàn có thể phóng tầm mắt bao quát gần như cả thành phố Bắc Kinh.

Giám đốc Nhân sự đích thân đưa tôi tới,

thái độ cung kính đến mức khiến tôi hơi… chưa quen.

“Giám đốc Giang, đây là văn phòng của chị.”

“Về bộ máy và ngân sách của phòng ban mới, Chủ tịch đã dặn – chị toàn quyền quyết định.

Cần nhân sự nào, cứ liệt kê danh sách, chúng tôi sẽ ưu tiên hết mức.”

Tôi gật đầu:

“Cảm ơn anh, Giám đốc Lý.”

“Chị khách sáo quá.

Chủ tịch đã nói rõ: chị là báu vật của Hãn Hải Các.

Ai dám làm chị phật lòng, là coi như gây chuyện với ông ấy.”

Sau khi Giám đốc Lý rời đi,

tôi đứng yên một lúc lâu trong văn phòng rộng lớn ấy.

Nắng chiếu xuyên qua lớp kính trong suốt,

rọi lên người tôi – ấm áp, dịu dàng, không chói chang.

Việc đầu tiên tôi làm – là bắt đầu xây dựng đội ngũ của mình.

Tôi không tuyển người mới từ bên ngoài.

Người đầu tiên tôi chọn, là anh Trương – nhân viên phòng lưu trữ.

Một người sắp nghỉ hưu, đã làm ở Hãn Hải Các hơn ba mươi năm,

không ai hiểu rõ lịch sử và luồng vận chuyển các hiện vật của công ty hơn ông.

Người thứ hai, là một cô gái nhỏ ở phòng chăm sóc khách hàng, tên Lâm Khê.

Cô ấy mắc chứng sợ giao tiếp nhẹ, nhưng lại có trí nhớ siêu phàm –

có thể nhớ chính xác từng sở thích và điều cấm kỵ của từng khách VIP.

Tôi mời cả hai đến văn phòng mình.

Anh Trương thì bối rối, còn Lâm Khê thì cúi gằm mặt, không dám nhìn tôi.

“Giám… giám đốc Giang, chị gọi bọn em có việc gì ạ?”

Tôi rót cho mỗi người một ly nước,

nhìn họ, mỉm cười:

“Anh Trương, Lâm Khê…

Tôi hy vọng hai người sẽ gia nhập phòng ban mới của tôi.”

Cả hai đều sững người.

“Tôi?” – Anh Trương chỉ vào mình, ngơ ngác –

“Tôi sắp về hưu rồi, chẳng làm nổi gì đâu…”

“Em… em không được đâu…” – Giọng Lâm Khê nhỏ như tiếng muỗi, ngại ngùng gần như muốn rút vào tường.

Tôi vẫn giữ nụ cười ấm áp.

“Anh Trương, tôi cần kinh nghiệm của anh.

Lâm Khê, tôi cần bộ não của em.”

“Phòng ban của tôi tên là Ban Tài Sản Đặc Biệt.

Quy tắc rất đơn giản:

Không bè phái, không đấu đá.

Chúng ta chỉ nhìn vào chuyên môn và kết quả.

Công việc của chúng ta là tạo ra giá trị thật sự cho công ty –

chứ không phải ngồi cắt từng đồng lẻ chi phí.”

“Cả hai người, chính là đại diện cho giá trị thực sự bị chôn vùi suốt bao năm qua.

Tôi muốn đào những giá trị đó lên –

đặt vào đúng vị trí của nó.”

“Tại đây, các anh không cần nhìn sắc mặt ai để làm việc.

Chỉ cần làm đúng chuyên môn của mình.

Mức lương – gấp đôi hiện tại.

Thưởng – tính riêng.”

Tôi nhìn họ, từng chữ như khắc sâu vào tâm trí:

“Tôi chỉ có một yêu cầu duy nhất –

Đi theo tôi, làm đúng việc.”

Ánh mắt của anh Trương, dần sáng lên.

Lâm Khê cũng ngẩng đầu, trong đôi mắt ấy, có một ánh sáng lấp lánh

– thứ ánh sáng của niềm tin lần đầu được nhìn thấy.

Đội ngũ đầu tiên, đã hình thành.

Và tôi, cuối cùng cũng có thời gian… để xử lý chút “việc riêng”.

Tôi mở ngăn kéo bàn, lấy ra một tờ hoá đơn mà tôi giữ gìn suốt bao tháng trời:

5.601,8 tệ – hóa đơn bữa tối.

Dòng bút đỏ đánh dấu “vượt chi 1,8 tệ” vẫn còn chói mắt.

Tôi nhìn chằm chằm vào nó, rất lâu.

Tờ hoá đơn ấy, là cột mốc nhục nhã của một thời đại đã mục nát.

Nó ghi lại sự hẹp hòi, ngu xuẩn, và những tâm hồn bị quy tắc biến thành máy móc.

Những “quy tắc cũ kỹ” – là để xé bỏ.

Quy tắc mới – sẽ do tôi đặt ra.

Tôi nhẹ nhàng đặt tờ hóa đơn ấy, cùng với tờ đơn hoàn tiền vé tàu 2.380 tệ,

vào máy hủy tài liệu.

Tiếng rít của lưỡi dao không còn là âm thanh đơn thuần,

mà là tiếng gào xé của một thời đại đang bị nghiền nát.

Những mảnh vụn giấy kia –

chính là bia mộ cho kỷ nguyên cũ.

Nắng từ cửa kính rọi thẳng vào chiếc bàn của tôi,

chiếu lên bản hợp tác đến từ Bảo tàng Louvre.

Tôi biết rất rõ:

Thời đại của những kẻ như Triệu Khôn và chị Lưu – đã kết thúc.

Tôi vuốt nhẹ bìa hồ sơ,

trong lòng bình tĩnh mà chắc chắn.

Đây… mới chỉ là bắt đầu.

-Hết-